Phân biệt affect và effect
Affect thường là động từ (ảnh hưởng đến), effect thường là danh từ (sự ảnh hưởng, tác động). Cách dùng đúng và mẹo nhớ.
ảnh hưởng đến (động từ)
Dùng làm động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không có giới từ. Người Việt hay viết sai thành "affect to" hoặc "affect on".
- Smoking affects your health.Hút thuốc ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
- The rain didn't affect our plans.Cơn mưa không ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng tôi.
sự ảnh hưởng, tác động, hiệu quả (danh từ)
Dùng làm danh từ, thường đi với cấu trúc "have an effect on something". Hiếm khi dùng làm động từ với nghĩa "tạo ra, thực hiện" (effect change).
- The medicine had no effect on him.Thuốc không có tác dụng gì với anh ấy.
- Global warming has serious effects.Hiện tượng nóng lên toàn cầu gây ra những tác động nghiêm trọng.
Bảng so sánh
| affect | effect | |
|---|---|---|
| Từ loại | động từ | danh từ |
| Cấu trúc | affect + sth | have an effect on + sth |
| Nghĩa | ảnh hưởng đến | sự ảnh hưởng, tác động |
Nhớ A–E: Affect là Action (hành động, động từ), Effect là End result (kết quả, danh từ).
Tự kiểm tra
1. Stress can ____ your sleep.
Sau "can" cần động từ nguyên mẫu, nên dùng affect.
2. The new law will have a big ____ on small businesses.
Sau "a big" cần danh từ; cấu trúc have an effect on.
3. How did the news ____ you?
Cần động từ sau "did", nên chọn affect.