TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Anh

Phân biệt make và do

Make là tạo ra cái mới, do là thực hiện công việc, nhiệm vụ. Kèm danh sách cụm từ cố định hay gặp.

make /meɪk/

làm ra, tạo ra

Dùng khi tạo ra sản phẩm hoặc kết quả mới. Nhiều cụm cố định: make a mistake, make a decision, make money, make a noise, make friends.

  • She made a cake for my birthday.Cô ấy làm một cái bánh cho sinh nhật tôi.
  • Everyone makes mistakes.Ai cũng mắc lỗi.
do /duː/

làm, thực hiện

Dùng cho công việc, hoạt động, nhiệm vụ nói chung. Cụm cố định: do homework, do the housework, do exercise, do your best, do business.

  • I have to do my homework.Tôi phải làm bài tập về nhà.
  • What do you do?Bạn làm nghề gì?

Bảng so sánh

makedo
Ý chínhtạo ra cái mớithực hiện việc
Cụm thường gặpmake a mistake, make a decisiondo homework, do the dishes
Lỗi hay gặp"do a mistake" (sai)"make homework" (sai)
💡 Mẹo nhớ

Hỏi: sau khi làm có thứ gì mới xuất hiện không? Có thì make, không thì do. Còn lại hãy học thuộc cụm cố định.

Tự kiểm tra

1. I ____ a lot of mistakes in my test.

2. Have you ____ the washing-up?

3. We need to ____ a decision soon.

Bài khác