Phân biệt hear và listen
Hear là nghe thấy (tự nhiên), listen là lắng nghe (chủ động, cần to). Phân biệt nhanh với ví dụ và bài tập.
hear
/hɪə(r)/
nghe thấy
Âm thanh tự lọt vào tai, không cần cố gắng. Thường dùng với can/could và hiếm khi dùng thì tiếp diễn.
- I heard a strange noise last night.Tối qua tôi nghe thấy một tiếng động lạ.
- Can you hear me?Bạn có nghe thấy tôi không?
listen
/ˈlɪsn/
lắng nghe
Chủ động chú ý để nghe. Cần giới từ to trước tân ngữ: listen to music. Sai: "listen music".
- I like listening to music.Tôi thích nghe nhạc.
- Listen! Someone is knocking.Nghe này! Có ai đang gõ cửa.
Bảng so sánh
| hear | listen | |
|---|---|---|
| Chủ ý | không | có |
| Cấu trúc | hear sth | listen to sth |
| Ví dụ | hear a noise | listen to the radio |
Hear giống see (tự nhiên), listen giống look (chủ động, cần giới từ). Nhớ: listen TO, look AT.
Tự kiểm tra
1. She is ____ to a podcast.
Có "to" và hành động chủ động: listening.
2. Sorry, I didn't ____ what you said.
Không nghe thấy được lời: hear.