TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt 始める và 始まる (tha động từ và tự động từ)

始める là tha động từ (ai đó bắt đầu việc gì, đi với を), 始まる là tự động từ (việc gì tự bắt đầu, đi với が).

始める はじめる

bắt đầu (làm việc gì) – tha động từ

Có người chủ động bắt đầu một việc. Đối tượng đi với を. Cũng dùng dạng V-ます + 始める (bắt đầu làm).

  • 授業を始めます。Chúng ta bắt đầu giờ học.
  • 去年から日本語を勉強し始めた。Tôi bắt đầu học tiếng Nhật từ năm ngoái.
始まる はじまる

(việc gì) bắt đầu – tự động từ

Sự việc tự bắt đầu, không nhấn vào người làm. Chủ ngữ đi với が.

  • 授業は9時に始まります。Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.
  • もうすぐ映画が始まる。Phim sắp bắt đầu rồi.

Bảng so sánh

始める始まる
Loạitha động từtự động từ
Trợ từ〜を始める〜が始まる
Chủ ngữngười làmsự việc
💡 Mẹo nhớ

Đuôi -eru thường là tha động từ, -aru là tự động từ (giống 閉める/閉まる, 決める/決まる). Thấy を → 始める, thấy が → 始まる.

Tự kiểm tra

1. 会議が10時に__。

2. では、テストを__。

Bài khác