TanroDictionary Sổ từ

Ổ

Việt
0

Ổ là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem ổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ổ: Chỗ lót bằng cỏ, rơm rác để nằm hoặc để đẻdanh từWiktionary