TanroDictionary Sổ từ

不成立 ふせいりつ

BẤT THÀNH LẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự không thành, thất bại (dự luật...), bị bác bỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. failure (e.g. of a bill, motion); falling through; rejection; miscarriagedanh từ
  2. failure (of passage or establishment); rejection (e.g. of a motion); falling throughdanh từ

Cách dùng

"Sự không thành, không được thông qua": 「法案が不成立になる」 — dự luật không được thông qua; 「交渉不成立」 — đàm phán thất bại; 「契約不成立」 — hợp đồng không thành.

Ví dụ

  1. 会期切れで法案は不成立となった。

    Do hết kỳ họp, dự luật đã không được thông qua.

  2. 価格が合わず、交渉は不成立に終わった。

    Không thống nhất được giá, cuộc đàm phán kết thúc thất bại.

  3. 計画が不成立に終わった

    the plan fell through

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép