Nghĩa tiếng Việt
- sự không thành, thất bại (dự luật...), bị bác bỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- failure (e.g. of a bill, motion); falling through; rejection; miscarriagedanh từ
- failure (of passage or establishment); rejection (e.g. of a motion); falling throughdanh từ
Cách dùng
"Sự không thành, không được thông qua": 「法案が不成立になる」 — dự luật không được thông qua; 「交渉不成立」 — đàm phán thất bại; 「契約不成立」 — hợp đồng không thành.
Ví dụ
-
会期切れで法案は不成立となった。
Do hết kỳ họp, dự luật đã không được thông qua.
-
価格が合わず、交渉は不成立に終わった。
Không thống nhất được giá, cuộc đàm phán kết thúc thất bại.
-
計画が不成立に終わった
the plan fell through
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép