Nghĩa tiếng Việt
- lũy thừa (bậc n)hậu tố
- đơn vị đếm xe cộtrợ số từ
- phép nhândanh từ
- giáo lý Phậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (nth) powerhậu tốJMdict
- counter for vehiclestrợ số từJMdict
- multiplicationdanh từJMdict
- Buddha's teachingsdanh từJMdict
- to ride (e.g. a vehicle or a horse)chữ HánWiktionary
- powerhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Lũy thừa; đơn vị đếm xe" (じょう): 「2の3乗」 — 2 mũ 3; 「二乗」 — bình phương; 「乗法」 — phép nhân; Phật giáo: 「大乗」, 「小乗」 — Đại thừa, Tiểu thừa. Đếm xe cổ: 「万乗の君」.
Ví dụ
-
2の3乗は8だ。
2 mũ 3 bằng 8.
-
日本の仏教は大乗仏教だ。
Phật giáo Nhật là Phật giáo Đại thừa.
-
3の3乗は27である。
Three to the third power is 27.