TanroDictionary Sổ từ

乗 じょう

THỪA

Nhật
0

乗 (じょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lũy thừa (bậc n); đơn vị đếm xe cộ; phép nhân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lũy thừa (bậc n)hậu tố
  2. đơn vị đếm xe cộtrợ số từ
  3. phép nhândanh từ
  4. giáo lý Phậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (nth) powerhậu tốJMdict
  2. counter for vehiclestrợ số từJMdict
  3. multiplicationdanh từJMdict
  4. Buddha's teachingsdanh từJMdict
  5. to ride (e.g. a vehicle or a horse)chữ HánWiktionary
  6. powerhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Lũy thừa; đơn vị đếm xe" (じょう): 「2の3乗」 — 2 mũ 3; 「二乗」 — bình phương; 「乗法」 — phép nhân; Phật giáo: 「大乗」, 「小乗」 — Đại thừa, Tiểu thừa. Đếm xe cổ: 「万乗の君」.

Ví dụ

  1. 2の3乗は8だ。

    2 mũ 3 bằng 8.

  2. 日本の仏教は大乗仏教だ。

    Phật giáo Nhật là Phật giáo Đại thừa.

  3. 3の3乗は27である。

    Three to the third power is 27.