TanroDictionary Sổ từ

乱 らん

LOẠN

Nhật
0

乱 (らん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cuộc nổi loạn, chiến loạn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc nổi loạn, chiến loạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. revolt; rebellion; wardanh từJMdict
  2. chaos, disorderchữ HánWiktionary
  3. disorderlychữ HánWiktionary
  4. revolt, rebelliondanh từWiktionary

Cách dùng

"Cuộc nổi loạn, chiến loạn" (らん): 「応仁の乱」 — loạn Ōnin; 「乱を起こす」 — nổi loạn. Kanji trong 乱れる (rối loạn), 混乱 (hỗn loạn), 乱暴 (thô bạo).

Ví dụ

  1. 応仁の乱で京都は荒廃した。

    Kyoto bị tàn phá trong loạn Ōnin.

  2. 農民たちが乱を起こした。

    Nông dân đã nổi loạn.

  3. 治にて乱を忘れず。

    Keep chaos in mind while in peace.

  4. 紅巾の乱

    the Red Turban Rebellion