TanroDictionary Sổ từ

了承 りょうしょう

LIỄU THỪA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chấp thuận, hiểu và đồng ýdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. acknowledgement; acknowledgment; understanding; approval; consentdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Chấp thuận, đồng ý (sau khi hiểu)": 「ご了承ください」 — mong quý khách thông cảm/chấp nhận; 「了承を得る」 — được sự đồng ý. Rất hay dùng trong thông báo lịch sự.

Ví dụ

  1. 予告なく変更する場合がありますので、ご了承ください。

    Có thể thay đổi mà không báo trước, mong quý khách thông cảm.

  2. 上司の了承を得て休みを取った。

    Tôi đã xin nghỉ sau khi được cấp trên đồng ý.

  3. ご了承ください。

    [I/We] appreciate your understanding.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「了承」

了承

りょうしょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to acknowledge

Chữ Hán trong từ

了
LIỄU On: リョウ Kun: – complete; finish 2 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
承
THỪA On: ショウ、ジョウ Kun: うけたまわ.る、う.ける acquiesce; hear; listen to; be informed; receive 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗