Nghĩa tiếng Việt
- sự chấp thuận, hiểu và đồng ýdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- acknowledgement; acknowledgment; understanding; approval; consentdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Chấp thuận, đồng ý (sau khi hiểu)": 「ご了承ください」 — mong quý khách thông cảm/chấp nhận; 「了承を得る」 — được sự đồng ý. Rất hay dùng trong thông báo lịch sự.
Ví dụ
-
予告なく変更する場合がありますので、ご了承ください。
Có thể thay đổi mà không báo trước, mong quý khách thông cảm.
-
上司の了承を得て休みを取った。
Tôi đã xin nghỉ sau khi được cấp trên đồng ý.
-
ご了承ください。
[I/We] appreciate your understanding.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「了承」
了承
りょうしょうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LIỄU THỪA
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to acknowledge
Chữ Hán trong từ
承
THỪA
On: ショウ、ジョウ
Kun: うけたまわ.る、う.ける
acquiesce; hear; listen to; be informed; receive
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗