sự chấp nhận, đồng ýdanh từ · động từ する · ngoại động từ
sự tha thứdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
knowledge; awarenessdanh từ · động từ する · ngoại động từ
acceptance; consent; assent; agreement; compliance; acknowledgment; acknowledgementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
forgiving; pardoning; excusingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
permissiondanh từ
forgivenessdanh từ
knowledge, understandingdanh từ
Cách dùng
"Biết rõ; chấp nhận, đồng ý": 「承知しました」 — tôi đã rõ (kính ngữ của 分かりました); 「ご承知のとおり」 — như quý vị đã biết; 「承知の上で」 — dù biết rõ. Rất hay dùng trong công việc.