Nghĩa tiếng Việt
- sự thật; thực tếdanh từ
- trên thực tế; quả thựctrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- fact; truth; reality; actualitydanh từ
- in fact; actuallytrạng từ
- a matter of fact, actually, the fact (of the matter)danh từ
Cách dùng
"Sự thật": 「事実を認める」 — thừa nhận sự thật; 「事実無根」 — vô căn cứ; 「事実上」 — trên thực tế. Làm trạng từ: 「事実、〜」 — quả thực.
Ví dụ
-
それは事実ではない。
Điều đó không phải sự thật.
-
交渉は事実上決裂した。
Cuộc đàm phán trên thực tế đã đổ vỡ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép