TanroDictionary Sổ từ

事実 じじつ

SỰ THỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thật; thực tếdanh từ
  2. trên thực tế; quả thựctrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fact; truth; reality; actualitydanh từ
  2. in fact; actuallytrạng từ
  3. a matter of fact, actually, the fact (of the matter)danh từ

Cách dùng

"Sự thật": 「事実を認める」 — thừa nhận sự thật; 「事実無根」 — vô căn cứ; 「事実上」 — trên thực tế. Làm trạng từ: 「事実、〜」 — quả thực.

Ví dụ

  1. それは事実ではない。

    Điều đó không phải sự thật.

  2. 交渉は事実上決裂した。

    Cuộc đàm phán trên thực tế đã đổ vỡ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép