TanroDictionary Sổ từ

侵

XÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to invadechữ Hán
  2. to raidchữ Hán
  3. to encroach, to trespasschữ Hán
  4. to violatechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép