Nghĩa tiếng Anh
- to invadechữ Hán
- to raidchữ Hán
- to encroach, to trespasschữ Hán
- to violatechữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
XÂM
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép