Nghĩa tiếng Việt
- sự thành thật, trung thựcdanh từ
- lòng tin, sự tin cậydanh từ
- đức tin (tôn giáo)danh từ
- đếm số tin nhắn nhận đượctrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- honesty; sincerity; fidelitydanh từJMdict
- trust; reliance; confidencedanh từJMdict
- (religious) faith; devotiondanh từJMdict
- counter for received messagestrợ số từJMdict
- trust, faithdanh từWiktionary
Cách dùng
"Lòng tin; đức tin" (trang trọng): 「信を置く」 — đặt niềm tin; 「信を問う」 — hỏi ý dân (giải tán quốc hội); hậu tố đếm tin nhắn 「第一信」. Hội thoại dùng 信頼/信用.
Ví dụ
-
首相は解散して国民に信を問うた。
Thủ tướng giải tán quốc hội để hỏi lại lòng tin của dân.
-
私は彼の判断に信を置いている。
Tôi đặt niềm tin vào phán đoán của anh ấy.
-
信を置く、信を得る
to put one's trust (in something), to gain someone's trust