TanroDictionary Sổ từ

修了 しゅうりょう

TU LIỄU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hoàn thành (khoá học)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. completion (of a course)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. completion of a course of studydanh từ

Cách dùng

"Hoàn thành (khóa học)": 「課程を修了する」 — hoàn thành chương trình; 「修了証書」 — chứng chỉ hoàn thành. Phân biệt 終了 (kết thúc nói chung) và 卒業 (tốt nghiệp trường).

Ví dụ

  1. 研修を修了して修了証をもらった。

    Tôi hoàn thành khóa đào tạo và nhận chứng chỉ.

  2. 大学院の修士課程を修了した。

    Tôi đã hoàn thành chương trình thạc sĩ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「修了」

修了

しゅうりょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ complete a course

Chữ Hán trong từ

修
TU On: シュウ、シュ Kun: おさ.める、おさ.まる discipline; conduct oneself well; study; master 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
了
LIỄU On: リョウ Kun: – complete; finish 2 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗