Nghĩa tiếng Việt
- sự hoàn thành (khoá học)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- completion (of a course)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- completion of a course of studydanh từ
Cách dùng
"Hoàn thành (khóa học)": 「課程を修了する」 — hoàn thành chương trình; 「修了証書」 — chứng chỉ hoàn thành. Phân biệt 終了 (kết thúc nói chung) và 卒業 (tốt nghiệp trường).
Ví dụ
-
研修を修了して修了証をもらった。
Tôi hoàn thành khóa đào tạo và nhận chứng chỉ.
-
大学院の修士課程を修了した。
Tôi đã hoàn thành chương trình thạc sĩ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「修了」
修了
しゅうりょうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TU LIỄU
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ complete a course
Chữ Hán trong từ
修
TU
On: シュウ、シュ
Kun: おさ.める、おさ.まる
discipline; conduct oneself well; study; master
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗