TanroDictionary Sổ từ
修

Chữ Hán 修 TU

Âm On
シュウ、シュ
Âm Kun
おさ.める、おさ.まる
Nghĩa (Anh)
discipline; conduct oneself well; study; master
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 修 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 修 35 từ