Nghĩa tiếng Việt
- sự bí mật, kín đáodanh từ · tính từ な · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- privacy; secrecy; confidentialitydanh từ · tính từ な · trợ từ
- secretdanh từ
Cách dùng
"Bí mật, kín": 「内密に」 — một cách kín đáo; 「ご内密に願います」 — xin giữ kín giúp. Lịch sự, dùng trong công việc. Gần 内緒 (thân mật hơn) và 秘密.
Ví dụ
-
この件はご内密にお願いします。
Xin giữ kín chuyện này giúp tôi.
-
交渉は内密に進められた。
Cuộc đàm phán được tiến hành một cách bí mật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép