TanroDictionary Sổ từ

内密 ないみつ

NỘI MẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bí mật, kín đáodanh từ · tính từ な · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. privacy; secrecy; confidentialitydanh từ · tính từ な · trợ từ
  2. secretdanh từ

Cách dùng

"Bí mật, kín": 「内密に」 — một cách kín đáo; 「ご内密に願います」 — xin giữ kín giúp. Lịch sự, dùng trong công việc. Gần 内緒 (thân mật hơn) và 秘密.

Ví dụ

  1. この件はご内密にお願いします。

    Xin giữ kín chuyện này giúp tôi.

  2. 交渉は内密に進められた。

    Cuộc đàm phán được tiến hành một cách bí mật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép