TanroDictionary Sổ từ

判 はん

PHÁN

Nhật Thông dụng
0

判 (はん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con dấu, ấn ký; sự phán xét, phán đoán; khổ (giấy, sách).

Nghĩa tiếng Việt

  1. con dấu, ấn kýdanh từ
  2. sự phán xét, phán đoándanh từ
  3. khổ (giấy, sách)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. seal; stamp; monogram signaturedanh từJMdict
  2. judgment; judgementdanh từJMdict
  3. size (of paper or books)danh từ · hậu tốJMdict
  4. to differentiatechữ HánWiktionary
  5. to clarifychữ HánWiktionary
  6. to judgechữ HánWiktionary
  7. seal, stampchữ HánWiktionary
  8. a kind of historical currencychữ HánWiktionary
  9. size class of paper, etc.chữ HánWiktionary
  10. stamp, sealdanh từWiktionary
  11. judgementdanh từWiktionary
  12. size of paper or bookshậu tốWiktionary

Cách dùng

"Con dấu" (はん): 「判を押す」 — đóng dấu (dùng thay chữ ký ở Nhật); 「判で押したよう」 — rập khuôn, y hệt mỗi ngày. Hậu tố "khổ giấy": 「A4判」. Đồng nghĩa thông dụng: 印鑑, はんこ.

Ví dụ

  1. ここに判を押してください。

    Xin hãy đóng dấu vào đây.

  2. 彼は判で押したように毎朝7時に家を出る。

    Sáng nào anh ấy cũng ra khỏi nhà lúc 7 giờ y như đúc.

Cách đọc khác của 「判」

判

ばん

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố size of paper or books Wiktionary

Chữ Hán trong từ

判
PHÁN On: ハン、バン Kun: わか.る judgement; judgment; signature; stamp; seal 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗