判
はん
PHÁN
判 (はん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con dấu, ấn ký; sự phán xét, phán đoán; khổ (giấy, sách).
Nghĩa tiếng Việt
- con dấu, ấn kýdanh từ
- sự phán xét, phán đoándanh từ
- khổ (giấy, sách)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- seal; stamp; monogram signaturedanh từJMdict
- judgment; judgementdanh từJMdict
- size (of paper or books)danh từ · hậu tốJMdict
- to differentiatechữ HánWiktionary
- to clarifychữ HánWiktionary
- to judgechữ HánWiktionary
- seal, stampchữ HánWiktionary
- a kind of historical currencychữ HánWiktionary
- size class of paper, etc.chữ HánWiktionary
- stamp, sealdanh từWiktionary
- judgementdanh từWiktionary
- size of paper or bookshậu tốWiktionary
Cách dùng
"Con dấu" (はん): 「判を押す」 — đóng dấu (dùng thay chữ ký ở Nhật); 「判で押したよう」 — rập khuôn, y hệt mỗi ngày. Hậu tố "khổ giấy": 「A4判」. Đồng nghĩa thông dụng: 印鑑, はんこ.
Ví dụ
-
ここに判を押してください。
Xin hãy đóng dấu vào đây.
-
彼は判で押したように毎朝7時に家を出る。
Sáng nào anh ấy cũng ra khỏi nhà lúc 7 giờ y như đúc.
Cách đọc khác của 「判」
判
ばん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHÁN
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố size of paper or books
Wiktionary