TanroDictionary Sổ từ

制 せい

CHẾ

Nhật Thông dụng
0

制 (せい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chế độ, thể chế, quy chế; sự kiểm soát, kiềm chế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chế độ, thể chế, quy chế; sự kiểm soát, kiềm chếdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. system; organization; organisation; imperial command; laws; regulation; control; government; suppression; restraint; holding back; establishmentdanh từ · hậu tốJMdict
  2. system, organizationdanh từWiktionary
  3. system, institutionhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Chế độ, thể chế" (thường làm hậu tố): 「会員制」 — chế độ hội viên; 「予約制」 — chỉ nhận đặt trước; 「週休二日制」 — chế độ nghỉ hai ngày/tuần; 「制を敷く」 — đặt ra chế độ. Phân biệt 製 (sản xuất).

Ví dụ

  1. この店は完全予約制です。

    Quán này chỉ phục vụ khách đặt trước.

  2. うちの会社は週休二日制だ。

    Công ty tôi áp dụng chế độ nghỉ hai ngày mỗi tuần.