Nghĩa tiếng Việt
- chế độ, thể chế, quy chế; sự kiểm soát, kiềm chếdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- system; organization; organisation; imperial command; laws; regulation; control; government; suppression; restraint; holding back; establishmentdanh từ · hậu tốJMdict
- system, organizationdanh từWiktionary
- system, institutionhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Chế độ, thể chế" (thường làm hậu tố): 「会員制」 — chế độ hội viên; 「予約制」 — chỉ nhận đặt trước; 「週休二日制」 — chế độ nghỉ hai ngày/tuần; 「制を敷く」 — đặt ra chế độ. Phân biệt 製 (sản xuất).
Ví dụ
-
この店は完全予約制です。
Quán này chỉ phục vụ khách đặt trước.
-
うちの会社は週休二日制だ。
Công ty tôi áp dụng chế độ nghỉ hai ngày mỗi tuần.