Nghĩa tiếng Việt động, sự chuyển độngdanh từ Nghĩa tiếng Anh motiondanh từJMdict movement, to movechữ HánWiktionary
動 Việt Ít dùng Nghĩa tiếng Việt động từ Dạng chữ Hán của động. Wiktionary động từ Dạng Nôm của đụng Wiktionary