Nghĩa tiếng Việt
- một nửa, bán (tiền tố)tiền tố · danh từ
- rưỡi (giờ)hậu tố
- số lẻdanh từ
- (cổ) han (đơn vị diện tích, khoảng 595,8 m²)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- half; semi-; partialtiền tố · danh từJMdict
- half-pasthậu tốJMdict
- odd numberdanh từJMdict
- han (unit of land area, approx. 595.8 m^2)danh từJMdict
- halfchữ HánWiktionary
- odddanh từWiktionary
- half, semi-tiền tốWiktionary
- and a halfhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Một nửa; rưỡi": 「3時半」 — 3 giờ rưỡi; 「1年半」 — một năm rưỡi; tiền tố "bán, nửa": 「半年」 — nửa năm, 「半額」 — nửa giá, 「半袖」 — áo cộc tay. Đứng riêng nói 半分 tự nhiên hơn.
Ví dụ
-
会議は2時半に始まります。
Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ rưỡi.
-
日本に来てもう1年半になる。
Tôi đến Nhật đã được một năm rưỡi.
-
半年
semiannual
-
半世紀
semicentennial
-
四倍半
four and a half times