Nghĩa tiếng Việt
- hạt nhân nguyên tửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nucleus; atomic nucleusdanh từ
- an atomic nucleusdanh từ
Cách dùng
"Hạt nhân nguyên tử": 「原子核物理学」 — vật lý hạt nhân; 「原子核の分裂」 — phân hạch hạt nhân. Thuật ngữ khoa học cơ bản.
Ví dụ
-
原子核は陽子と中性子からできている。
Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo từ proton và neutron.
-
原子力発電は原子核の分裂を利用する。
Điện hạt nhân sử dụng sự phân hạch của hạt nhân nguyên tử.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép