TanroDictionary Sổ từ

原子核 げんしかく

NGUYÊN TỬ HẠCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạt nhân nguyên tửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nucleus; atomic nucleusdanh từ
  2. an atomic nucleusdanh từ

Cách dùng

"Hạt nhân nguyên tử": 「原子核物理学」 — vật lý hạt nhân; 「原子核の分裂」 — phân hạch hạt nhân. Thuật ngữ khoa học cơ bản.

Ví dụ

  1. 原子核は陽子と中性子からできている。

    Hạt nhân nguyên tử được cấu tạo từ proton và neutron.

  2. 原子力発電は原子核の分裂を利用する。

    Điện hạt nhân sử dụng sự phân hạch của hạt nhân nguyên tử.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép