TanroDictionary Sổ từ

厳 げん

NGHIÊM

Nhật
0

厳 (げん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nghiêm khắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm khắc'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strict; stern'taru' adjective · trạng từJMdict
  2. strict, sterntính từ いWiktionary
  3. strictly, sternlyadvWiktionary

Cách dùng

"Nghiêm" (げん, tiền tố): 「厳禁」 — nghiêm cấm; 「厳重」 — nghiêm ngặt; 「厳守」 — tuân thủ nghiêm. Tính từ: 「厳しい」.

Ví dụ

  1. 火気厳禁。

    Nghiêm cấm lửa.

  2. 時間厳守でお願いします。

    Xin giữ đúng giờ.