Nghĩa tiếng Việt
- nghiêm khắc'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- strict; stern'taru' adjective · trạng từJMdict
- strict, sterntính từ いWiktionary
- strictly, sternlyadvWiktionary
Cách dùng
"Nghiêm" (げん, tiền tố): 「厳禁」 — nghiêm cấm; 「厳重」 — nghiêm ngặt; 「厳守」 — tuân thủ nghiêm. Tính từ: 「厳しい」.
Ví dụ
-
火気厳禁。
Nghiêm cấm lửa.
-
時間厳守でお願いします。
Xin giữ đúng giờ.