TanroDictionary Sổ từ

同感 どうかん

ĐỒNG CẢM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đồng cảm, đồng ý, cùng quan điểmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. same feeling; same sentiment; same opinion; sympathy; agreement; concurrencedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cùng cảm nghĩ, đồng ý": 「同感です」 — tôi cũng nghĩ vậy; 「全く同感だ」 — hoàn toàn đồng ý. Phân biệt 同情 (thương cảm).

Ví dụ

  1. その意見には私も同感です。

    Tôi cũng đồng ý với ý kiến đó.

  2. 全く同感だね。

    Hoàn toàn đồng ý nhỉ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「同感」

同感

どうかんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to agree, to hold the same opinion or feeling, to sympathize, to concur

Chữ Hán trong từ

同
ĐỒNG On: ドウ Kun: おな.じ same; agree; equal 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
感
CẢM On: カン Kun: – emotion; feeling; sensation 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗