Nghĩa tiếng Việt
- sự đồng cảm, đồng ý, cùng quan điểmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- same feeling; same sentiment; same opinion; sympathy; agreement; concurrencedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Cùng cảm nghĩ, đồng ý": 「同感です」 — tôi cũng nghĩ vậy; 「全く同感だ」 — hoàn toàn đồng ý. Phân biệt 同情 (thương cảm).
Ví dụ
-
その意見には私も同感です。
Tôi cũng đồng ý với ý kiến đó.
-
全く同感だね。
Hoàn toàn đồng ý nhỉ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「同感」
同感
どうかんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỒNG CẢM
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to agree, to hold the same opinion or feeling, to sympathize, to concur