和
わ
HOÀ
和 (わ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tổng (phép cộng); sự hoà hợp, hoà bình; Nhật Bản; kiểu Nhật (tiền tố).
Nghĩa tiếng Việt
- tổng (phép cộng)danh từ
- sự hoà hợp, hoà bìnhdanh từ
- Nhật Bản; kiểu Nhật (tiền tố)danh từ · tiền tố · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- sumdanh từJMdict
- harmony; peacedanh từJMdict
- Japan; Japanese-styledanh từ · tiền tố · trợ từJMdict
- peace, harmony, tranquillity, serenity.danh từWiktionary
- Japan, Japanese, Nippo-affixWiktionary
- ===Etymology 4======Etymology 5===chữ HánWiktionary
- ===Etymology 4======Etymology 5=== Used as ateji in various names.; Used as ateji in various names.chữ HánWiktionary
Cách dùng
"Hòa hợp; kiểu Nhật; tổng": 「和を保つ」 — giữ hòa khí; 「和を乱す」 — phá hòa khí; tiền tố 「和食」「和室」「和風」 — kiểu Nhật (đối với 洋 kiểu Tây). Trong toán học 和 là tổng, 差 là hiệu.
Ví dụ
-
日本の職場ではチームの和が重視される。
Ở nơi làm việc Nhật, sự hòa hợp của nhóm được coi trọng.
-
三と五の和は八です。
Tổng của ba và năm là tám.
-
和露辞典
Japanese-Russian dictionary
-
和食
Japanese-style food, Japanese cuisine
-
和室
a Japanese-style room with tatami flooring and usually sliding doors
Cách đọc khác của 「和」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a unisex given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
和
HÒA, HỌA
On: ワ、オ、カ
Kun: やわ.らぐ、やわ.らげる、なご.む、なご.やか、あ.える
harmony; Japanese style; peace; soften; Japan
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗