TanroDictionary Sổ từ

和 わ

HOÀ

Nhật Thông dụng
0

和 (わ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tổng (phép cộng); sự hoà hợp, hoà bình; Nhật Bản; kiểu Nhật (tiền tố).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng (phép cộng)danh từ
  2. sự hoà hợp, hoà bìnhdanh từ
  3. Nhật Bản; kiểu Nhật (tiền tố)danh từ · tiền tố · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sumdanh từJMdict
  2. harmony; peacedanh từJMdict
  3. Japan; Japanese-styledanh từ · tiền tố · trợ từJMdict
  4. peace, harmony, tranquillity, serenity.danh từWiktionary
  5. Japan, Japanese, Nippo-affixWiktionary
  6. ===Etymology 4======Etymology 5===chữ HánWiktionary
  7. ===Etymology 4======Etymology 5=== Used as ateji in various names.; Used as ateji in various names.chữ HánWiktionary

Cách dùng

"Hòa hợp; kiểu Nhật; tổng": 「和を保つ」 — giữ hòa khí; 「和を乱す」 — phá hòa khí; tiền tố 「和食」「和室」「和風」 — kiểu Nhật (đối với 洋 kiểu Tây). Trong toán học 和 là tổng, 差 là hiệu.

Ví dụ

  1. 日本の職場ではチームの和が重視される。

    Ở nơi làm việc Nhật, sự hòa hợp của nhóm được coi trọng.

  2. 三と五の和は八です。

    Tổng của ba và năm là tám.

  3. 和露辞典

    Japanese-Russian dictionary

  4. 和食

    Japanese-style food, Japanese cuisine

  5. 和室

    a Japanese-style room with tatami flooring and usually sliding doors

Cách đọc khác của 「和」

和

のどか

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a unisex given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

和
HÒA, HỌA On: ワ、オ、カ Kun: やわ.らぐ、やわ.らげる、なご.む、なご.やか、あ.える harmony; Japanese style; peace; soften; Japan 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗