Nghĩa tiếng Việt
- quê nhà, quê hương, nơi sinhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's home; hometown; native place; birthplacedanh từ
- hometown; where one is fromdanh từ
Cách dùng
"Quê nhà, nơi sinh ra" (くにもと): 「国元の両親」 — bố mẹ ở quê. Hơi cổ; thời Edo là lãnh địa của daimyo.
Ví dụ
-
国元の母から手紙が届いた。
Tôi nhận được thư của mẹ ở quê.
-
正月には国元へ帰る。
Tết tôi về quê.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép