TanroDictionary Sổ từ

土 つち

THỔ

Nhật Thông dụng
0

土 (つち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đất, bùn, đất sét; mặt đất, trái đất; giấy torinoko loại kém (có pha đất).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất, bùn, đất sétdanh từ
  2. mặt đất, trái đấtdanh từ
  3. giấy torinoko loại kém (có pha đất)danh từ
  4. thời kỳ kiêng động thổ (âm dương đạo)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. earth; soil; dirt; clay; muddanh từJMdict
  2. the earth (historically, esp. as opposed to the heavens); the ground; the landdanh từJMdict
  3. low-quality torinoko-gami (containing mud)danh từJMdict
  4. (period of) refraining from construction in the direction of the god of the earth (in Onmyōdō)danh từJMdict
  5. earth, soil, muddanh từWiktionary
  6. the grounddanh từWiktionary

Cách dùng

"Đất": 「土を掘る」 — đào đất; 「土に還る」 — trở về với đất (chết); 「土地」 — đất đai; 「土曜日」 — thứ bảy. Phân biệt 土 (chất đất) với 地面 (mặt đất) và 土地 (đất đai, bất động sản).

Ví dụ

  1. 花を植えるために土を耕した。

    Tôi xới đất để trồng hoa.

  2. 彼は故郷の土を踏んだ。

    Anh ấy đã đặt chân lên quê hương.

Cách đọc khác của 「土」

土

ど

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) thứ Bảy
  2. danh từ đất
  3. danh từ đất đai, vùng đất
  4. danh từ thổ (hành thứ ba trong ngũ hành)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Saturday JMdict
  2. danh từ earth; dirt; soil JMdict
  3. danh từ land; lands; ground JMdict
  4. danh từ earth (third of the five elements) JMdict
  5. danh từ earth, soil Wiktionary
  6. danh từ land, ground, territory Wiktionary
  7. danh từ earth (one of the five elements) Wiktionary
  8. danh từ short for 土曜日 (doyōbi): Saturday Wiktionary
  9. affix short for 土佐 (Tosa, “Tosa (a former province of Japan)”) Wiktionary
  10. affix short for 土佐藩 (Tosahan, Tosa Domain, a former domain in Japan) Wiktionary

Cách dùng

"Đất" (つち・ど); viết tắt Thứ Bảy (土曜日): 「土日」 — thứ Bảy, Chủ nhật; 「(土)」 trên lịch; ngũ hành: thổ. 「土地」, 「土産」 (みやげ).

Từ gần nghĩa: 土壌土曜

Từ trái nghĩa: 天

Ví dụ

  • 土日は家族と過ごす。Thứ Bảy, Chủ nhật tôi ở bên gia đình.
  • 鉢に土を入れて種を蒔いた。Tôi cho đất vào chậu rồi gieo hạt.
  • 薩長土肥Satsuma Domain, Chōshū Domain, Tosa Domain and Hizen domain

Chữ Hán trong từ

土
THỔ, ĐỘ, ĐỖ On: ド、ト Kun: つち soil; earth; ground; Turkey 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

土

に

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) đất (nhất là đất đỏ)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ soil (esp. reddish soil) JMdict

Chữ Hán trong từ

土
THỔ, ĐỘ, ĐỖ On: ド、ト Kun: つち soil; earth; ground; Turkey 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

土

ト

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) Thổ Nhĩ Kỳ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Turkey JMdict

Chữ Hán trong từ

土
THỔ, ĐỘ, ĐỖ On: ド、ト Kun: つち soil; earth; ground; Turkey 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

土

と

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng short for トルコ (Toruko): Turkey Wiktionary

Chữ Hán trong từ

土
THỔ, ĐỘ, ĐỖ On: ド、ト Kun: つち soil; earth; ground; Turkey 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗