土
どNghĩa tiếng Việt
- danh từ (viết tắt) thứ Bảy
- danh từ đất
- danh từ đất đai, vùng đất
- danh từ thổ (hành thứ ba trong ngũ hành)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Saturday JMdict
- danh từ earth; dirt; soil JMdict
- danh từ land; lands; ground JMdict
- danh từ earth (third of the five elements) JMdict
- danh từ earth, soil Wiktionary
- danh từ land, ground, territory Wiktionary
- danh từ earth (one of the five elements) Wiktionary
- danh từ short for 土曜日 (doyōbi): Saturday Wiktionary
- affix short for 土佐 (Tosa, “Tosa (a former province of Japan)”) Wiktionary
- affix short for 土佐藩 (Tosahan, Tosa Domain, a former domain in Japan) Wiktionary
Cách dùng
"Đất" (つち・ど); viết tắt Thứ Bảy (土曜日): 「土日」 — thứ Bảy, Chủ nhật; 「(土)」 trên lịch; ngũ hành: thổ. 「土地」, 「土産」 (みやげ).
Từ trái nghĩa: 天
Ví dụ
- 土日は家族と過ごす。Thứ Bảy, Chủ nhật tôi ở bên gia đình.
- 鉢に土を入れて種を蒔いた。Tôi cho đất vào chậu rồi gieo hạt.
- 薩長土肥Satsuma Domain, Chōshū Domain, Tosa Domain and Hizen domain
Chữ Hán trong từ
土
THỔ, ĐỘ, ĐỖ
On: ド、ト
Kun: つち
soil; earth; ground; Turkey
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗