Nghĩa tiếng Việt
- nơi ở, chỗ ở; quê nhà, làng quêdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- whereabouts; country; one's home village; one's residencedanh từ · động từ する
Cách dùng
"Quê, làng quê; nơi ở" (ざいしょ, khẩu ngữ cũ/phương ngữ): 「在所に帰る」 — về quê. Đọc ざいしょ.
Ví dụ
-
正月は在所に帰ります。
Tết tôi về quê.
-
母の在所は山あいの村だ。
Quê mẹ tôi là một ngôi làng giữa núi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép