TanroDictionary Sổ từ

執 しゅう

CHẤP

Nhật
0

執 (しゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) sự chấp trước, ám ảnh, dai dẳng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) sự chấp trước, ám ảnh, dai dẳngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. attachment; obsession; persistencedanh từJMdict
  2. tenacious, take hold, grasp, take to heartchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Chấp niệm" (しゅう): 「執が深い」 — dai dẳng; thường dùng 「執着」, 「執念」 — chấp niệm. Văn cổ.

Ví dụ

  1. 彼は勝利に強い執念を燃やした。

    Anh ấy cháy bỏng chấp niệm chiến thắng.

  2. お金に執着しすぎるな。

    Đừng quá bám víu vào tiền bạc.

Cách đọc khác của 「執」

執

まもる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

執
CHẤP On: シツ、シュウ Kun: と.る tenacious; take hold; grasp; take to heart 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗