執
まもるNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
執
CHẤP
On: シツ、シュウ
Kun: と.る
tenacious; take hold; grasp; take to heart
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗