太
ふとしNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
THÁI
太 (ふと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: béo, mập; to lớn, tuyệt vời.
"Béo; to, dày" (tiền tố/kanji): 「太い」 — dày, to; 「太字」 — chữ đậm; 「太鼓」; 「図太い」 — trơ tráo. Lóng mạng: 「太客」 — khách sộp. Đừng nhầm 大 và 犬.
重要な部分を太字で書いてください。
Hãy viết phần quan trọng bằng chữ đậm.
彼女は店の太客だ。
Cô ấy là khách sộp của quán.
; text here 奈加等美乃 敷刀能里⟨等其⟩等 伊比波良倍 安⟨賀⟩布伊能知毛 多我多米尓奈礼 中臣の 太祝詞言 言ひ祓へ 贖ふ命も 誰がために汝れ なかとみの ふとのりとごと いひはらへ あかふいのちも たがためになれ Nakatomi no / futonoritogoto / iiharae / akau inochi mo / ta ga tame ni nare Reciting the Nakatomi's excellent ritual offering, whose [long] life was prayed for? Yours.
太腿、太箸
the thigh (the thick part of the leg), fat chopsticks (used at New Years)