TanroDictionary Sổ từ

太 ふと

THÁI

Nhật
0

太 (ふと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: béo, mập; to lớn, tuyệt vời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. béo, mậptiền tố · danh từ
  2. to lớn, tuyệt vờitiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. fat; fattytiền tố · danh từJMdict
  2. grand; magnificent; excellenttiền tốJMdict
  3. fatchữ HánWiktionary
  4. fatnessdanh từWiktionary
  5. a fat person, a fattydanh từWiktionary
  6. fat-necked shamisendanh từWiktionary
  7. thick threaddanh từWiktionary
  8. added to words describing gods or the emperor or other exalted subjects to denote greatness or excellencetiền tốWiktionary
  9. added to regular nouns to denote fatness or thicknesstiền tốWiktionary

Cách dùng

"Béo; to, dày" (tiền tố/kanji): 「太い」 — dày, to; 「太字」 — chữ đậm; 「太鼓」; 「図太い」 — trơ tráo. Lóng mạng: 「太客」 — khách sộp. Đừng nhầm 大 và 犬.

Ví dụ

  1. 重要な部分を太字で書いてください。

    Hãy viết phần quan trọng bằng chữ đậm.

  2. 彼女は店の太客だ。

    Cô ấy là khách sộp của quán.

  3. ; text here 奈加等美乃 敷刀能里⟨等其⟩等 伊比波良倍 安⟨賀⟩布伊能知毛 多我多米尓奈礼 中臣の 太祝詞言 言ひ祓へ 贖ふ命も 誰がために汝れ なかとみの ふとのりとごと いひはらへ あかふいのちも たがためになれ Nakatomi no / futonoritogoto / iiharae / akau inochi mo / ta ga tame ni nare Reciting the Nakatomi's excellent ritual offering, whose [long] life was prayed for? Yours.

  4. 太腿、太箸

    the thigh (the thick part of the leg), fat chopsticks (used at New Years)

Cách đọc khác của 「太」

太

ふとし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

太
THÁI On: タイ、タ Kun: ふと.い、ふと.る plump; thick; big around 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

太

おお

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

太
THÁI On: タイ、タ Kun: ふと.い、ふと.る plump; thick; big around 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

太

たい

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố big, fat, great Wiktionary

Chữ Hán trong từ

太
THÁI On: タイ、タ Kun: ふと.い、ふと.る plump; thick; big around 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

太

た

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố big, fat, great Wiktionary

Chữ Hán trong từ

太
THÁI On: タイ、タ Kun: ふと.い、ふと.る plump; thick; big around 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗