TanroDictionary Sổ từ

完治 かんち

HOÀN TRỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khỏi hẳn, bình phục hoàn toàndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. complete recoverydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. complete recovery from an illnessdanh từ

Cách dùng

"Khỏi hẳn": 「病気が完治する」 — bệnh khỏi hoàn toàn; 「完治まで三か月」 — ba tháng mới khỏi hẳn. Đọc かんち (cũng かんじ).

Ví dụ

  1. けがが完治するまで運動は控えてください。

    Hãy hạn chế vận động cho đến khi vết thương khỏi hẳn.

  2. この病気は早期発見なら完治できる。

    Bệnh này nếu phát hiện sớm thì có thể chữa khỏi hẳn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「完治」

完治

かんちする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to completely recover from an illness

Chữ Hán trong từ

完
HOÀN On: カン Kun: – perfect; completion; end 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
治
TRÌ, TRỊ On: ジ、チ Kun: おさ.める、おさ.まる、なお.る、なお.す reign; be at peace; calm down; subdue; quell; govt; cure; heal; rule; conserve 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗