Nghĩa tiếng Việt
- quy tắc cố địnhdanh từ
- cách làm thông thườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fixed ruledanh từ
- usual way; usual methoddanh từ
Cách dùng
"Quy tắc cố định; cách làm thông thường" (đọc じょうほう): 「〜するのが定法だ」.
Ví dụ
-
まず相手の話を聞くのが交渉の定法だ。
Lắng nghe đối phương trước là quy tắc thông thường trong đàm phán.
-
定法通りに作業を進める。
Tiến hành công việc theo cách làm thông thường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép