寝 (ね) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giấc ngủ, việc ngủ.
Nghĩa tiếng Việt
giấc ngủ, việc ngủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
sleepdanh từJMdict
sleep, sleepingdanh từWiktionary
stem or continuative form of 寝る (neru)động từWiktionary
Cách dùng
"Giấc ngủ" (đọc ね): chủ yếu trong cụm 「寝が足りない」 — ngủ không đủ; 「寝不足」 — thiếu ngủ; 「寝坊」 — ngủ quên; 「昼寝」 — ngủ trưa. Ít đứng riêng; danh từ thông dụng là 睡眠.
Ví dụ
最近寝不足で、仕事に集中できない。
Dạo này tôi thiếu ngủ nên không tập trung làm việc được.