TanroDictionary Sổ từ

察 さつ

SÁT

Nhật
0

察 (さつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (lóng) cớm, cảnh sát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lóng) cớm, cảnh sátdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cops; policedanh từJMdict
  2. clear; to clarify; to investigate in detail (しる, みる, あきらか)chữ HánWiktionary
  3. to guesschữ HánWiktionary

Cách dùng

(さつ) Tiếng lóng "cớm, cảnh sát", thường viết サツ. Dùng trong phim xã hội đen, khẩu ngữ thô; không dùng lịch sự.

Ví dụ

  1. サツが来たぞ、逃げろ!

    Cớm đến rồi, chạy mau!

  2. 彼はサツに捕まった。

    Hắn bị cớm tóm rồi.