Nghĩa tiếng Việt
- (lóng) cớm, cảnh sátdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cops; policedanh từJMdict
- clear; to clarify; to investigate in detail (しる, みる, あきらか)chữ HánWiktionary
- to guesschữ HánWiktionary
Cách dùng
(さつ) Tiếng lóng "cớm, cảnh sát", thường viết サツ. Dùng trong phim xã hội đen, khẩu ngữ thô; không dùng lịch sự.
Ví dụ
-
サツが来たぞ、逃げろ!
Cớm đến rồi, chạy mau!
-
彼はサツに捕まった。
Hắn bị cớm tóm rồi.