TanroDictionary Sổ từ

序 じょ

TỰ

Nhật
0

序 (じょ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thứ tự; sự bắt đầu; lời tựa, lời nói đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ tựdanh từ
  2. sự bắt đầudanh từ
  3. lời tựa, lời nói đầudanh từ
  4. phần mở đầu bản nhạc (nhã nhạc, Noh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. order; orderingdanh từJMdict
  2. beginning; startdanh từJMdict
  3. foreword; preface; introductiondanh từJMdict
  4. opening of a song (in gagaku or noh)danh từJMdict
  5. order, sequencechữ HánWiktionary
  6. mention, speakchữ HánWiktionary
  7. beginningchữ HánWiktionary
  8. prefacechữ HánWiktionary
  9. schoolchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Thứ tự; mở đầu" (じょ): 「長幼の序」 — trật tự trên dưới; 「序の口」 — mới chỉ là khởi đầu; 「序章」 — chương mở đầu.

Ví dụ

  1. こんなのはまだ序の口だ。

    Thế này mới chỉ là bắt đầu thôi.

  2. 本の序を読んだ。

    Tôi đọc lời tựa của cuốn sách.