TanroDictionary Sổ từ

結 むすぶ

KẾT

Nhật
0

結 (むすぶ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: a female given name.

Nghĩa tiếng Anh

  1. a female given nametên riêngWiktionary

Ví dụ

  1. 船木結

    Musubu Funaki

Cách đọc khác của 「結」

結

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán to tie, to fasten Wiktionary
  2. chữ Hán to join Wiktionary
  3. chữ Hán to organize Wiktionary
  4. chữ Hán to end, to conclude Wiktionary

Chữ Hán trong từ

結
KẾT On: ケツ、ケチ Kun: むす.ぶ、ゆ.う、ゆ.わえる tie; bind; contract; join; organize; do up hair; fasten 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

結

ゆい

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

結
KẾT On: ケツ、ケチ Kun: むす.ぶ、ゆ.う、ゆ.わえる tie; bind; contract; join; organize; do up hair; fasten 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗