結
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán to tie, to fasten Wiktionary
- chữ Hán to join Wiktionary
- chữ Hán to organize Wiktionary
- chữ Hán to end, to conclude Wiktionary
Chữ Hán trong từ
結
KẾT
On: ケツ、ケチ
Kun: むす.ぶ、ゆ.う、ゆ.わえる
tie; bind; contract; join; organize; do up hair; fasten
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗