TanroDictionary Sổ từ

廃 はい

PHẾ

Nhật
0

廃 (はい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bỏ hoang, không dùng nữa, lỗi thời, bị bãi bỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bỏ hoang, không dùng nữa, lỗi thời, bị bãi bỏtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. abandoned; out-of-use; obsolete; abolished; decommissionedtiền tốJMdict
  2. abolish, obsoletechữ HánWiktionary
  3. cessationchữ HánWiktionary
  4. discarding, abandonchữ HánWiktionary
  5. addicthậu tốWiktionary

Cách dùng

(はい) Tiền tố "bỏ, phế, không dùng nữa": 「廃校」 — trường bị đóng cửa, 「廃車」 — xe thải loại, 「廃線」, 「廃墟」, 「廃棄」.

Ví dụ

  1. 母校が来年廃校になる。

    Trường cũ của tôi sẽ đóng cửa vào năm sau.

  2. 古い車を廃車にした。

    Tôi đã cho thải loại chiếc xe cũ.