Nghĩa tiếng Việt
- bỏ hoang, không dùng nữa, lỗi thời, bị bãi bỏtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- abandoned; out-of-use; obsolete; abolished; decommissionedtiền tốJMdict
- abolish, obsoletechữ HánWiktionary
- cessationchữ HánWiktionary
- discarding, abandonchữ HánWiktionary
- addicthậu tốWiktionary
Cách dùng
(はい) Tiền tố "bỏ, phế, không dùng nữa": 「廃校」 — trường bị đóng cửa, 「廃車」 — xe thải loại, 「廃線」, 「廃墟」, 「廃棄」.
Ví dụ
-
母校が来年廃校になる。
Trường cũ của tôi sẽ đóng cửa vào năm sau.
-
古い車を廃車にした。
Tôi đã cho thải loại chiếc xe cũ.