TanroDictionary Sổ từ

弾 だん

ĐẠN

Nhật
0

弾 (だん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phần, đợt, tập (của loạt, dự án, chiến dịch...); đơn vị đếm viên đạn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần, đợt, tập (của loạt, dự án, chiến dịch...)trợ số từ
  2. đơn vị đếm viên đạntrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for parts, stages, installments, etc. (of a story, series, project, campaign, etc.)trợ số từJMdict
  2. counter for bulletstrợ số từJMdict
  3. pellet, bullet, shot, shellchữ HánWiktionary
  4. bounce, boundchữ HánWiktionary
  5. goaldanh từWiktionary
  6. home rundanh từWiktionary
  7. round (stage)trợ số từWiktionary
  8. bullet; bomb; projectilehậu tốWiktionary

Cách dùng

"Đợt, phần" (だん) — hậu tố: 「第2弾」 — đợt 2, phần 2 (chiến dịch, sản phẩm, phim); 「キャンペーン第3弾」. Đếm đạn: 「三発」 thường hơn. Từ ghép: 「弾丸」.

Ví dụ

  1. 人気映画の第2弾が公開された。

    Phần 2 của bộ phim nổi tiếng đã ra mắt.

  2. キャンペーン第3弾がスタートした。

    Đợt ba của chiến dịch khuyến mãi đã bắt đầu.

  3. クラウドファンディング第二弾

    second round of crowdfunding