yaku, scoring combination; a condition that scores points when met, usually in the form of a specific combination of cards or tiles.danh từWiktionary
playing the role of...hậu tốWiktionary
Cách dùng
"Vai trò, nhiệm vụ": 「役に立つ」 — có ích; 「役を果たす」 — hoàn thành vai trò; 「主役」 — vai chính; 「役を演じる」 — đóng vai. 「役」 nhấn chức năng/vai trò, còn 「役割」 nhấn phần việc được phân công. Cũng chỉ chức vụ: 「役に就く」.
Ví dụ
この辞書はとても役に立つ。
Cuốn từ điển này rất hữu ích.
彼女は映画で母親の役を演じた。
Cô ấy đóng vai người mẹ trong phim.
涼宮ハルヒ役の平野綾さん
Aya Hirano, who voices Haruhi Suzumiya
Cách đọc khác của 「役」
役
えき
NhậtÍt dùngHán Việt: DỊCH
Nghĩa tiếng Việt
danh từchiến tranh, chiến dịch, trận đánh
danh từ(cổ) lao dịch không công (thời luật lệnh)
Nghĩa tiếng Anh
danh từwar; campaign; battleJMdict
danh từunpaid work (ritsuryō system); forced laborJMdict
danh từwar; battleWiktionary
affixduty; serviceWiktionary
affixput to work, laborWiktionary
Cách dùng
"Chiến dịch, cuộc chiến" (えき): tên sự kiện lịch sử: 「文永の役」 (Mông Cổ xâm lược), 「西南の役」; 「兵役」 — nghĩa vụ quân sự; 「懲役」 — tù khổ sai.