TanroDictionary Sổ từ

復元 ふくげん

PHỤC NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phục hồi, khôi phục nguyên trạng, tái tạodanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. restoration (to the original state or location); reconstruction; restitutiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. restorationdanh từ

Cách dùng

"Phục hồi nguyên trạng, tái tạo": 「建物を復元する」 — phục dựng công trình; 「データを復元する」 — khôi phục dữ liệu; 「復元図」 — bản vẽ phục dựng. Khác 復旧 (khôi phục hoạt động: điện, giao thông).

Ví dụ

  1. 城が当時の姿に復元された。

    Lâu đài đã được phục dựng như hình dáng thời đó.

  2. 消したファイルを復元できますか。

    Có thể khôi phục file đã xóa không?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「復元」

復元

ふくげんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to restore

Chữ Hán trong từ

復
PHỤC, PHÚC On: フク Kun: また restore; return to; revert; resume 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
元
NGUYÊN On: ゲン、ガン Kun: もと beginning; former time; origin 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗