復元
ふくげんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to restore
Chữ Hán trong từ
復
PHỤC, PHÚC
On: フク
Kun: また
restore; return to; revert; resume
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
元
NGUYÊN
On: ゲン、ガン
Kun: もと
beginning; former time; origin
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗