TanroDictionary Sổ từ

心憎い こころにくい

TÂM TĂNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh tế, đáng nể, tuyệt vờitính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. refined; admirable; superbtính từ い

Cách dùng

"Tinh tế đến đáng nể" (khen): 「心憎い演出」 — cách dàn dựng tinh tế; 「心憎い気配り」 — sự chu đáo đáng nể. Không mang nghĩa "ghét" dù có chữ 憎.

Ví dụ

  1. さりげない心憎い気配りに感心した。

    Tôi khâm phục sự chu đáo tinh tế một cách kín đáo.

  2. ラストシーンの演出が心憎い。

    Cách dàn dựng cảnh cuối thật tinh tế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép