Nghĩa tiếng Việt
- tinh tế, đáng nể, tuyệt vờitính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- refined; admirable; superbtính từ い
Cách dùng
"Tinh tế đến đáng nể" (khen): 「心憎い演出」 — cách dàn dựng tinh tế; 「心憎い気配り」 — sự chu đáo đáng nể. Không mang nghĩa "ghét" dù có chữ 憎.
Ví dụ
-
さりげない心憎い気配りに感心した。
Tôi khâm phục sự chu đáo tinh tế một cách kín đáo.
-
ラストシーンの演出が心憎い。
Cách dàn dựng cảnh cuối thật tinh tế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép