Trang chủChữ Hán N3 – N2憎 憎 Chữ Hán 憎 TĂNG Âm Onゾウ Âm Kunにく.む、にく.い、にく.らしい、にく.しみ Nghĩa (Anh)hate; detest Số nét14 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 憎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 憎 8 từ 憎むにくむghét, căm ghét 憎悪ぞうおsự căm ghét, ghê tởm 生憎あいにくkhông may, tiếc là 憎しみにくしみlòng căm ghét, hận thù 憎らしいにくらしいđáng ghét, đáng căm 愛憎あいぞうyêu và ghét 憎いにくいđáng ghét, đáng căm 心憎いこころにくいtinh tế, đáng nể, tuyệt vời ← 慣 QUÁN 成 THÀNH →