TanroDictionary Sổ từ

忠 ちゅう

TRUNG

Nhật
0

忠 (ちゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lòng trung thành; thanh tra Đàn chính đài (chế độ luật lệnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng trung thànhdanh từ
  2. thanh tra Đàn chính đài (chế độ luật lệnh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. loyalty; devotion; fidelity; faithfulnessdanh từJMdict
  2. inspector of the Imperial Prosecuting and Investigating Office (ritsuryō system)danh từJMdict
  3. loyaltychữ HánWiktionary
  4. loyalty, fidelity, honestydanh từWiktionary
  5. an inspector of the 弾(だん)正(じょう)台(だい) (danjōdai, “Imperial Prosecuting and Investigating Office”)danh từWiktionary

Cách dùng

"Trung" (ちゅう): 「忠を尽くす」 — tận trung; 「忠実」 — trung thực; 「忠誠」 — trung thành; 「忠犬ハチ公」.

Ví dụ

  1. 彼は主君に忠を尽くした。

    Ông ấy tận trung với chủ.

  2. 忠犬ハチ公の像の前で待ち合わせた。

    Hẹn gặp trước tượng chú chó trung thành Hachikō.

Cách đọc khác của 「忠」

忠

ただし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

忠
TRUNG On: チュウ Kun: – loyalty; fidelity; faithfulness 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗