Nghĩa tiếng Việt
- lòng trung thànhdanh từ
- thanh tra Đàn chính đài (chế độ luật lệnh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- loyalty; devotion; fidelity; faithfulnessdanh từJMdict
- inspector of the Imperial Prosecuting and Investigating Office (ritsuryō system)danh từJMdict
- loyaltychữ HánWiktionary
- loyalty, fidelity, honestydanh từWiktionary
- an inspector of the 弾(だん)正(じょう)台(だい) (danjōdai, “Imperial Prosecuting and Investigating Office”)danh từWiktionary
Cách dùng
"Trung" (ちゅう): 「忠を尽くす」 — tận trung; 「忠実」 — trung thực; 「忠誠」 — trung thành; 「忠犬ハチ公」.
Ví dụ
-
彼は主君に忠を尽くした。
Ông ấy tận trung với chủ.
-
忠犬ハチ公の像の前で待ち合わせた。
Hẹn gặp trước tượng chú chó trung thành Hachikō.
Cách đọc khác của 「忠」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary