TanroDictionary Sổ từ

快 かい

KHOÁI

Nhật
0

快 (かい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự khoái lạc, vui thích; (viết tắt) tàu nhanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khoái lạc, vui thíchdanh từ
  2. (viết tắt) tàu nhanhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pleasure; delight; enjoymentdanh từJMdict
  2. rapid (train)danh từJMdict
  3. pleasant, pleasing, comfortable, enjoyableaffixWiktionary
  4. fast, quick (in a pleasing way)affixWiktionary
  5. sharp (of knives); clever (of wits)affixWiktionary
  6. recovery (from illness, of health)affixWiktionary

Cách dùng

"Khoái; tàu nhanh" (かい): 「快を貪る」 — đắm chìm khoái lạc; 「快適」, 「快晴」; trên bảng giờ tàu 「快」 = 快速 (tàu nhanh).

Ví dụ

  1. 次の快速に乗ろう。

    Đi chuyến tàu nhanh tiếp theo nhé.

  2. 今日は快晴だ。

    Hôm nay trời quang đãng.