Nghĩa tiếng Việt
- sự khoái lạc, vui thíchdanh từ
- (viết tắt) tàu nhanhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pleasure; delight; enjoymentdanh từJMdict
- rapid (train)danh từJMdict
- pleasant, pleasing, comfortable, enjoyableaffixWiktionary
- fast, quick (in a pleasing way)affixWiktionary
- sharp (of knives); clever (of wits)affixWiktionary
- recovery (from illness, of health)affixWiktionary
Cách dùng
"Khoái; tàu nhanh" (かい): 「快を貪る」 — đắm chìm khoái lạc; 「快適」, 「快晴」; trên bảng giờ tàu 「快」 = 快速 (tàu nhanh).
Ví dụ
-
次の快速に乗ろう。
Đi chuyến tàu nhanh tiếp theo nhé.
-
今日は快晴だ。
Hôm nay trời quang đãng.