TanroDictionary Sổ từ

態 たい

THÁI

Nhật
0

態 (たい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dáng vẻ, tình trạng; (ngữ pháp) thể (chủ động, bị động).

Nghĩa tiếng Việt

  1. dáng vẻ, tình trạngdanh từ · hậu tố
  2. (ngữ pháp) thể (chủ động, bị động)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. condition; figure; appearancedanh từ · hậu tốJMdict
  2. voicedanh từ · hậu tốJMdict
  3. condition; state; form; appearance (さま)chữ HánWiktionary
  4. attitudechữ HánWiktionary
  5. intentionally (わざと)chữ HánWiktionary
  6. voice - a particular mode of inflecting or conjugating verbs, or a particular form of a verb, by means of which is indicated the relation of the subject of the verb to the action which the verb expresses.danh từWiktionary
  7. voice, diathesishậu tốWiktionary

Cách dùng

"Dáng vẻ, tình trạng": thường trong 「態度」, 「状態」, 「態勢」 hoặc 「這う這うの態」 — chạy trối chết. Ngữ pháp: thể (受動態 — thể bị động).

Ví dụ

  1. 彼らはほうほうの態で逃げ出した。

    Bọn họ chạy trối chết.

  2. 受動態の文を作ってください。

    Hãy đặt câu ở thể bị động.