抑 (そもそも) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ngay từ đầu, vốn dĩ, xét cho cùng; rốt cuộc, mà thật ra; (nhấn mạnh trong câu hỏi) ... rốt cuộc là ... vậy?; khởi đầu, căn nguyên.
Nghĩa tiếng Việt
ngay từ đầu, vốn dĩ, xét cho cùngtrạng từ · danh từ
rốt cuộc, mà thật ra; (nhấn mạnh trong câu hỏi) ... rốt cuộc là ... vậy?liên từ
khởi đầu, căn nguyêndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
in the first place; to begin with; from the start; originally; ab initiotrạng từ · danh từJMdict
after all; anyway; actually; well, ...; ... on earth (e.g. "what on earth?"); ... in the world (e.g. "why in the world?")liên từJMdict
beginning; startdanh từ · trợ từJMdict
suppresschữ HánWiktionary
Cách dùng
"Vốn dĩ, ngay từ đầu, rốt cuộc" (そもそも, thường viết kana): dùng để quay về gốc rễ vấn đề: 「そもそもの原因」 — nguyên nhân gốc; 「そもそも何が問題なの?」 — rốt cuộc vấn đề là gì? Có thể mang sắc thái trách móc.
Ví dụ
そもそも計画に無理があった。
Ngay từ đầu kế hoạch đã có chỗ bất hợp lý.
そもそもなぜ日本語を勉強し始めたの?
Rốt cuộc vì sao bạn bắt đầu học tiếng Nhật?
Cách đọc khác của 「抑」
抑
そも
NhậtÍt dùngHán Việt: ỨC
Nghĩa tiếng Việt
liên từ(cũ) rốt cuộc, thực ra; ... cơ chứ (vd: cái quái gì?)
Nghĩa tiếng Anh
liên từafter all; anyway; actually; well, ...; ... on earth (e.g. "what on earth?"); ... in the world (e.g. "why in the world?")JMdict
Cách dùng
"Rốt cuộc, vốn dĩ" (そもそも, văn viết dùng 抑): 「抑、〜とは」 — vốn dĩ ~ là gì. Thường viết hiragana そもそも; dùng để quay về gốc vấn đề hoặc nhấn mạnh chất vấn.
そもそも、この計画は無理があった。Vốn dĩ kế hoạch này đã có vấn đề.
抑、人生とは何か。Rốt cuộc đời người là gì?
Chữ Hán trong từ
抑
ỨCOn: ヨクKun: おさ.えるrepress; well; now; in the first place; push; shove; press; seal; do in spite of7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm