Nghĩa tiếng Việt
- dịp, lúc, cơ hộidanh từ · trạng từ
- nếp gấp, sự gấpdanh từ
- hộp đựng thức ăn nhỏ (bằng gỗ, giấy)danh từ
- gấp làm (đôi, ba...)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- opportunity; chance; occasion; timedanh từ · trạng từJMdict
- folding; fold; pleat; creasedanh từJMdict
- small food box (wooden or cardboard)danh từJMdict
- folding in ... (two, three, etc.)hậu tốJMdict
- counter for folded itemstrợ số từJMdict
- counter for items (esp. food) packed in an oribakotrợ số từJMdict
- to break, snap; to bendchữ HánWiktionary
- to break (spirit, momentum, etc.); to be frustratedchữ HánWiktionary
- to split, divide (into two halves)chữ HánWiktionary
- to diechữ HánWiktionary
- occasion, opportunitychữ HánWiktionary
- to decide, judgechữ HánWiktionary
- to criticize, reproachchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Dịp, lúc" (trang trọng): 「お近くにお越しの折には」 — khi có dịp ghé qua; 「折を見て」 — chờ dịp thích hợp; 「折に触れて」 — mỗi khi có dịp. Hậu tố gấp: 「二つ折り」 — gấp đôi. Hay dùng trong thư từ, kính ngữ.
Ví dụ
-
お近くにお越しの折には、ぜひお立ち寄りください。
Khi có dịp ghé qua gần đây, xin mời anh chị ghé chơi.
-
折を見て部長に話してみます。
Tôi sẽ chờ dịp thích hợp để nói với trưởng phòng.