TanroDictionary Sổ từ

操 みさお

THÁO

Nhật Thông dụng
0

操 (みさお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tiết tháo, lòng chung thuỷ, danh dự; trinh tiết, sự chung thuỷ (với chồng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết tháo, lòng chung thuỷ, danh dựdanh từ
  2. trinh tiết, sự chung thuỷ (với chồng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fidelity; honour; honor; constancydanh từJMdict
  2. chastity (of a woman); faithfulness (e.g. to one's husband)danh từJMdict
  3. chastitychữ HánWiktionary
  4. fidelitychữ HánWiktionary
  5. honorchữ HánWiktionary
  6. faithchữ HánWiktionary
  7. controlchữ HánWiktionary
  8. operatechữ HánWiktionary
  9. manipulatechữ HánWiktionary
  10. fidelity, honor, constancydanh từWiktionary
  11. chastity (of a woman), faithfulness (e.g. to one's spouse)danh từWiktionary
  12. a male given nametên riêngWiktionary