操
みさお
THÁO
操 (みさお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tiết tháo, lòng chung thuỷ, danh dự; trinh tiết, sự chung thuỷ (với chồng).
Nghĩa tiếng Việt
- tiết tháo, lòng chung thuỷ, danh dựdanh từ
- trinh tiết, sự chung thuỷ (với chồng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fidelity; honour; honor; constancydanh từJMdict
- chastity (of a woman); faithfulness (e.g. to one's husband)danh từJMdict
- chastitychữ HánWiktionary
- fidelitychữ HánWiktionary
- honorchữ HánWiktionary
- faithchữ HánWiktionary
- controlchữ HánWiktionary
- operatechữ HánWiktionary
- manipulatechữ HánWiktionary
- fidelity, honor, constancydanh từWiktionary
- chastity (of a woman), faithfulness (e.g. to one's spouse)danh từWiktionary
- a male given nametên riêngWiktionary