TanroDictionary Sổ từ
操

Chữ Hán 操 THAO, THÁO

Âm On
ソウ、サン
Âm Kun
みさお、あやつ.る
Nghĩa (Anh)
maneuver; manipulate; operate; steer; chastity; virginity; fidelity
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 操 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 操 14 từ