TanroDictionary Sổ từ

支持 しじ

CHI TRÌ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ủng hộ, tán thànhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự chống đỡdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. support; backing; endorsement; approvaldanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. propping up; holding up; supportdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Ủng hộ, tán thành": 「支持を得る」 — giành được sự ủng hộ; 「支持率」 — tỷ lệ ủng hộ; 「政党を支持する」 — ủng hộ đảng. Phân biệt với 指示 (chỉ thị), cùng âm しじ.

Ví dụ

  1. 内閣の支持率が下がった。

    Tỷ lệ ủng hộ nội các đã giảm.

  2. 私はその意見を支持します。

    Tôi ủng hộ ý kiến đó.

  3. 支持を得る

    to gain support

  4. 支持を失う

    to lose support

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「支持」

支持

しじする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ support

Ví dụ

  • 動議を支持するto second a motion

Chữ Hán trong từ

支
CHI On: シ Kun: ささ.える、つか.える、か.う branch; support; sustain; branch radical (no. 65) 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
持
TRÌ On: ジ Kun: も.つ、-も.ち、も.てる hold; have 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗