Nghĩa tiếng Việt
- sự ủng hộ, tán thànhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự chống đỡdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- support; backing; endorsement; approvaldanh từ · động từ する · ngoại động từ
- propping up; holding up; supportdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Ủng hộ, tán thành": 「支持を得る」 — giành được sự ủng hộ; 「支持率」 — tỷ lệ ủng hộ; 「政党を支持する」 — ủng hộ đảng. Phân biệt với 指示 (chỉ thị), cùng âm しじ.
Ví dụ
-
内閣の支持率が下がった。
Tỷ lệ ủng hộ nội các đã giảm.
-
私はその意見を支持します。
Tôi ủng hộ ý kiến đó.
-
支持を得る
to gain support
-
支持を失う
to lose support
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「支持」
支持
しじする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHI TRÌ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ support
Ví dụ
- 動議を支持するto second a motion
Chữ Hán trong từ
支
CHI
On: シ
Kun: ささ.える、つか.える、か.う
branch; support; sustain; branch radical (no. 65)
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗