Nghĩa tiếng Việt
- cố quốc, quê hươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's native landdanh từ
- one's home countrydanh từ
Cách dùng
"Cố quốc, quê hương" (văn chương): 「故国に帰る」 — về cố quốc. Gần 祖国, 故郷.
Ví dụ
-
彼は三十年ぶりに故国の土を踏んだ。
Sau 30 năm ông mới đặt chân lên đất quê hương.
-
故国を思う歌を歌った。
Họ hát bài ca nhớ về cố quốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép