TanroDictionary Sổ từ

故国 ここく

CỐ QUỐC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cố quốc, quê hươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's native landdanh từ
  2. one's home countrydanh từ

Cách dùng

"Cố quốc, quê hương" (văn chương): 「故国に帰る」 — về cố quốc. Gần 祖国, 故郷.

Ví dụ

  1. 彼は三十年ぶりに故国の土を踏んだ。

    Sau 30 năm ông mới đặt chân lên đất quê hương.

  2. 故国を思う歌を歌った。

    Họ hát bài ca nhớ về cố quốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép